Nghĩa của từ receipts trong tiếng Việt
receipts trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
receipts
US /rɪˈsits/
UK /rɪˈsiːts/
Danh từ số nhiều
biên lai, hóa đơn
written acknowledgments that something has been received
Ví dụ:
•
Please keep all your purchase receipts for warranty purposes.
Vui lòng giữ tất cả các biên lai mua hàng của bạn cho mục đích bảo hành.
•
I need to submit these receipts for my expense report.
Tôi cần nộp các biên lai này cho báo cáo chi phí của mình.
Từ liên quan: