Nghĩa của từ readiness trong tiếng Việt
readiness trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
readiness
US /ˈred.i.nəs/
UK /ˈred.i.nəs/
Danh từ
sự sẵn sàng, sự chuẩn bị
the state of being fully prepared for something
Ví dụ:
•
The team showed great readiness for the competition.
Đội đã thể hiện sự sẵn sàng tuyệt vời cho cuộc thi.
•
Her readiness to learn new things impressed her boss.
Sự sẵn lòng học hỏi những điều mới của cô ấy đã gây ấn tượng với sếp.
Từ liên quan: