Nghĩa của từ reactivity trong tiếng Việt

reactivity trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

reactivity

US /ˌri.ækˈtɪv.ə.t̬i/
UK /ˌri.ækˈtɪv.ə.ti/

Danh từ

1.

khả năng phản ứng, tính phản ứng

the state or power of reacting

Ví dụ:
The chemical's high reactivity makes it dangerous to handle.
Khả năng phản ứng cao của hóa chất khiến nó nguy hiểm khi xử lý.
The metal's low reactivity means it won't corrode easily.
Khả năng phản ứng thấp của kim loại có nghĩa là nó sẽ không bị ăn mòn dễ dàng.
2.

khả năng phản ứng, mức độ phản ứng

the degree to which a person or system responds to a stimulus or situation

Ví dụ:
The patient's low reactivity to the medication was a concern.
Khả năng phản ứng thấp của bệnh nhân với thuốc là một mối lo ngại.
The market showed strong reactivity to the new economic policies.
Thị trường cho thấy khả năng phản ứng mạnh mẽ với các chính sách kinh tế mới.
Từ liên quan: