Nghĩa của từ reactively trong tiếng Việt
reactively trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
reactively
US /riˈæk.tɪv.li/
UK /riˈæk.tɪv.li/
Trạng từ
một cách phản ứng, một cách đối phó
in a way that involves reacting to events or situations rather than initiating or planning them
Ví dụ:
•
The company has been operating reactively, only responding to problems after they occur.
Công ty đã hoạt động một cách phản ứng, chỉ giải quyết vấn đề sau khi chúng xảy ra.
•
Instead of planning ahead, they always deal with crises reactively.
Thay vì lập kế hoạch trước, họ luôn giải quyết các cuộc khủng hoảng một cách phản ứng.
Từ liên quan: