Nghĩa của từ puree trong tiếng Việt

puree trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

puree

US /pjʊˈreɪ/
UK /pjʊˈreɪ/

Danh từ

sốt, nghiền

a paste or thick liquid made of crushed fruit or vegetables

Ví dụ:
She made a delicious tomato purée for the pasta sauce.
Cô ấy đã làm một món sốt cà chua ngon tuyệt cho nước sốt mì ống.
The baby food was a smooth fruit purée.
Thức ăn trẻ em là một loại sốt trái cây mịn.

Động từ

nghiền, làm sốt

to make food into a purée

Ví dụ:
You need to purée the cooked vegetables until smooth.
Bạn cần nghiền rau đã nấu chín cho đến khi mịn.
The chef decided to purée the roasted garlic for a richer flavor.
Đầu bếp quyết định nghiền tỏi nướng để có hương vị đậm đà hơn.