Nghĩa của từ "pull oneself together" trong tiếng Việt

"pull oneself together" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

pull oneself together

US /pʊl wʌnˈsɛlf təˈɡɛðər/
UK /pʊl wʌnˈsɛlf təˈɡɛðə/

Thành ngữ

lấy lại bình tĩnh, kiềm chế cảm xúc

to regain control of one's emotions and behave in a calm, normal way

Ví dụ:
She was crying hysterically, but then she managed to pull herself together.
Cô ấy khóc lóc điên cuồng, nhưng sau đó đã cố gắng lấy lại bình tĩnh.
Come on, pull yourself together! We have a job to do.
Thôi nào, hãy lấy lại bình tĩnh! Chúng ta có việc phải làm.