Nghĩa của từ "public healthcare" trong tiếng Việt

"public healthcare" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

public healthcare

US /ˈpʌblɪk ˈhɛlθˌkɛər/
UK /ˈpʌblɪk ˈhɛlθˌkɛə/

Danh từ

chăm sóc sức khỏe cộng đồng, y tế công cộng

a system of healthcare provided by the government or other public organizations, typically funded by taxes, and available to all citizens

Ví dụ:
Many countries offer universal public healthcare to their citizens.
Nhiều quốc gia cung cấp chăm sóc sức khỏe cộng đồng phổ quát cho công dân của họ.
The debate over funding for public healthcare is ongoing.
Cuộc tranh luận về tài trợ cho chăm sóc sức khỏe cộng đồng vẫn đang diễn ra.