Nghĩa của từ psyched trong tiếng Việt
psyched trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
psyched
US /saɪkt/
UK /saɪkt/
Tính từ
háo hức, phấn khích
feeling very excited and enthusiastic about something
Ví dụ:
•
I'm really psyched for the concert tonight!
Tôi thực sự háo hức cho buổi hòa nhạc tối nay!
•
The team was all psyched up for the big game.
Cả đội đều háo hức cho trận đấu lớn.