Nghĩa của từ "provision food" trong tiếng Việt
"provision food" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
provision food
US /prəˈvɪʒən fuːd/
UK /prəˈvɪʒən fuːd/
Động từ
chuẩn bị thức ăn, cung cấp thức ăn
to supply with food, drink, or equipment, especially for a journey
Ví dụ:
•
They had to provision food for a week-long hike in the mountains.
Họ phải chuẩn bị thức ăn cho chuyến đi bộ đường dài một tuần trên núi.
•
The ship was well provisioned with food and water for the long voyage.
Con tàu đã được cung cấp đầy đủ thức ăn và nước cho chuyến đi dài.
Từ liên quan: