Nghĩa của từ "make provision for" trong tiếng Việt
"make provision for" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
make provision for
US /meɪk prəˈvɪʒən fɔːr/
UK /meɪk prəˈvɪʒən fɔːr/
Thành ngữ
dự phòng cho, dự liệu cho
to prepare for a future event or need
Ví dụ:
•
We need to make provision for unexpected expenses.
Chúng ta cần dự phòng cho những chi phí không mong muốn.
•
The will should make provision for his children's education.
Di chúc nên dự liệu cho việc học hành của các con anh ấy.
Từ liên quan: