Nghĩa của từ "prove to" trong tiếng Việt
"prove to" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
prove to
US /pruːv tuː/
UK /pruːv tuː/
Cụm động từ
chứng tỏ là, hóa ra là
to show that something is true or exists
Ví dụ:
•
The new evidence will prove to be crucial in the case.
Bằng chứng mới sẽ chứng tỏ là rất quan trọng trong vụ án.
•
His theory proved to be correct after further experiments.
Lý thuyết của anh ấy đã được chứng minh là đúng sau các thí nghiệm tiếp theo.