Nghĩa của từ "protected area" trong tiếng Việt
"protected area" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
protected area
US /prəˈtɛktɪd ˈɛriə/
UK /prəˈtɛktɪd ˈɛəriə/
Danh từ
khu bảo tồn, khu vực được bảo vệ
a geographically defined area that is designated, regulated, and managed to achieve specific conservation objectives
Ví dụ:
•
The national park is a designated protected area for wildlife.
Công viên quốc gia là một khu bảo tồn được chỉ định cho động vật hoang dã.
•
Logging is strictly prohibited within this protected area.
Khai thác gỗ bị nghiêm cấm trong khu bảo tồn này.
Từ liên quan: