Nghĩa của từ "properly stored" trong tiếng Việt

"properly stored" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

properly stored

US /ˈprɑpərli stɔrd/
UK /ˈprɒpəli stɔːd/

Tính từ

được bảo quản đúng cách, được cất giữ hợp lý

kept or put away correctly, in a suitable place or manner

Ví dụ:
Make sure the food is properly stored to prevent spoilage.
Đảm bảo thực phẩm được bảo quản đúng cách để tránh hư hỏng.
These chemicals must be properly stored in a cool, dry place.
Những hóa chất này phải được bảo quản đúng cách ở nơi khô ráo, thoáng mát.