Nghĩa của từ promulgated trong tiếng Việt

promulgated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

promulgated

US /ˈprɑːməlˌɡeɪtɪd/
UK /ˈprɒməlˌɡeɪtɪd/

Động từ

ban hành, công bố, truyền bá

to promote or make widely known (an idea or cause)

Ví dụ:
The new policy was promulgated by the government.
Chính sách mới đã được chính phủ ban hành.
The organization aims to promulgate peace and understanding.
Tổ chức này nhằm mục đích truyền bá hòa bình và sự hiểu biết.