Nghĩa của từ promulgation trong tiếng Việt

promulgation trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

promulgation

US /ˌprɑː.məlˈɡeɪ.ʃən/
UK /ˌprɒm.əlˈɡeɪ.ʃən/

Danh từ

1.

ban hành, công bố, phổ biến

the act of making a law, decree, or other official regulation known to the public; official announcement

Ví dụ:
The promulgation of the new law was met with mixed reactions.
Việc ban hành luật mới đã vấp phải nhiều phản ứng trái chiều.
The government is responsible for the promulgation of public health guidelines.
Chính phủ chịu trách nhiệm về việc ban hành các hướng dẫn y tế công cộng.
2.

phổ biến, truyền bá, lan truyền

the act of spreading an idea or belief widely

Ví dụ:
The promulgation of democratic ideals is essential for global peace.
Việc phổ biến các lý tưởng dân chủ là điều cần thiết cho hòa bình toàn cầu.
He dedicated his life to the promulgation of scientific knowledge.
Ông đã cống hiến cả đời mình cho việc phổ biến kiến thức khoa học.
Từ liên quan: