Nghĩa của từ "pro forma" trong tiếng Việt

"pro forma" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

pro forma

US /ˌproʊ ˈfɔːr.mə/
UK /ˌprəʊ ˈfɔː.mə/

Tính từ

hình thức, theo nghi thức

done or produced as a formality or as a matter of course, without serious intent or commitment

Ví dụ:
The meeting was largely pro forma, with all decisions having been made in advance.
Cuộc họp chủ yếu là hình thức, với tất cả các quyết định đã được đưa ra trước đó.
They issued a pro forma invoice for the goods.
Họ đã xuất hóa đơn pro forma cho hàng hóa.

Trạng từ

một cách hình thức, theo nghi thức

as a matter of form or for the sake of appearance

Ví dụ:
The committee approved the proposal pro forma, without much discussion.
Ủy ban đã phê duyệt đề xuất một cách hình thức, không có nhiều thảo luận.
He signed the document pro forma, knowing it wouldn't change anything.
Anh ấy đã ký tài liệu một cách hình thức, biết rằng nó sẽ không thay đổi bất cứ điều gì.