Nghĩa của từ prizes trong tiếng Việt
prizes trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
prizes
US /praɪzɪz/
UK /praɪzɪz/
Danh từ số nhiều
giải thưởng
rewards given to the winner of a contest or competition
Ví dụ:
•
The first three winners received valuable prizes.
Ba người chiến thắng đầu tiên đã nhận được những giải thưởng giá trị.
•
There are many exciting prizes to be won in the raffle.
Có rất nhiều giải thưởng hấp dẫn để giành được trong cuộc xổ số.
Từ liên quan: