Nghĩa của từ princely trong tiếng Việt
princely trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
princely
US /ˈprɪns.li/
UK /ˈprɪns.li/
Tính từ
hoàng tử
(esp. of money) very large in amount:
Ví dụ:
•
Advertisers pay a princely sum for prime-time commercials.
Từ liên quan: