Nghĩa của từ prevented trong tiếng Việt
prevented trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
prevented
US /prɪˈventɪd/
UK /prɪˈventɪd/
Quá khứ phân từ
ngăn chặn, phòng ngừa
to stop something from happening or to stop someone from doing something
Ví dụ:
•
The new security measures prevented the theft.
Các biện pháp an ninh mới đã ngăn chặn vụ trộm.
•
He was prevented from entering the building.
Anh ta đã bị ngăn cản vào tòa nhà.
Từ liên quan: