Nghĩa của từ preventable trong tiếng Việt
preventable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
preventable
US /prɪˈven.t̬ə.bəl/
UK /prɪˈven.tə.bəl/
Tính từ
có thể phòng ngừa, có thể tránh được
able to be prevented or avoided
Ví dụ:
•
Many diseases are preventable through vaccination.
Nhiều bệnh có thể phòng ngừa được thông qua tiêm chủng.
•
The accident was entirely preventable if proper safety measures had been followed.
Tai nạn hoàn toàn có thể ngăn chặn được nếu các biện pháp an toàn thích hợp đã được tuân thủ.