Nghĩa của từ pre trong tiếng Việt

pre trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

pre

US /priː-/
UK /priː-/

Tiền tố

tiền, trước

before (in time, place, order, or importance)

Ví dụ:
The pre-election polls showed a clear winner.
Các cuộc thăm dò trước bầu cử cho thấy một người chiến thắng rõ ràng.
You need to pre-heat the oven before baking.
Bạn cần làm nóng lò trước khi nướng.