Nghĩa của từ "poor boy" trong tiếng Việt

"poor boy" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

poor boy

US /ˈpʊər bɔɪ/
UK /ˈpʊə bɔɪ/

Danh từ

poor boy, bánh mì poor boy

a traditional sandwich from Louisiana, typically consisting of meat or seafood served on a baguette-like bread

Ví dụ:
We stopped at a local diner for a delicious shrimp poor boy.
Chúng tôi dừng lại ở một quán ăn địa phương để thưởng thức món poor boy tôm ngon tuyệt.
The restaurant is famous for its roast beef poor boys.
Nhà hàng nổi tiếng với món poor boy thịt bò nướng.