Nghĩa của từ pondering trong tiếng Việt
pondering trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
pondering
US /ˈpɑːn.dər.ɪŋ/
UK /ˈpɒn.dər.ɪŋ/
Động từ
suy ngẫm, cân nhắc, nghiền ngẫm
to think carefully about something, especially before making a decision or reaching a conclusion
Ví dụ:
•
She spent the evening pondering the meaning of life.
Cô ấy đã dành cả buổi tối để suy ngẫm về ý nghĩa cuộc đời.
•
He was pondering whether to accept the job offer.
Anh ấy đang cân nhắc liệu có nên chấp nhận lời mời làm việc hay không.
Tính từ
suy tư, trầm ngâm, mơ màng
engaged in deep thought; meditative
Ví dụ:
•
He sat in a pondering silence, staring out the window.
Anh ấy ngồi trong im lặng suy tư, nhìn ra ngoài cửa sổ.
•
Her pondering expression showed she was deeply troubled.
Vẻ mặt suy tư của cô ấy cho thấy cô ấy đang rất phiền muộn.
Từ liên quan: