Nghĩa của từ pondered trong tiếng Việt

pondered trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

pondered

US /ˈpɑːn.dərd/
UK /ˈpɒn.dərd/

Động từ

suy nghĩ, ngẫm nghĩ, cân nhắc

thought about something carefully, especially before making a decision or reaching a conclusion

Ví dụ:
She pondered the question for a moment before answering.
Cô ấy suy nghĩ về câu hỏi một lúc trước khi trả lời.
He pondered the meaning of life during his long journey.
Anh ấy suy ngẫm về ý nghĩa cuộc đời trong suốt hành trình dài của mình.
Từ liên quan: