Nghĩa của từ polisher trong tiếng Việt

polisher trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

polisher

US /ˈpɑːlɪʃər/
UK /ˈpɒlɪʃər/

Danh từ

máy đánh bóng, người đánh bóng

a person or thing that polishes

Ví dụ:
He worked as a shoe polisher.
Anh ấy làm nghề đánh giày.
The car polisher left the vehicle gleaming.
Máy đánh bóng xe đã làm cho chiếc xe sáng bóng.