Nghĩa của từ polished trong tiếng Việt
polished trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
polished
US /ˈpɑː.lɪʃt/
UK /ˈpɒl.ɪʃt/
Tính từ
1.
đánh bóng, sáng bóng
shining after being rubbed
Ví dụ:
•
The antique table had a beautifully polished surface.
Chiếc bàn cổ có bề mặt được đánh bóng rất đẹp.
•
Her shoes were always perfectly polished.
Giày của cô ấy luôn được đánh bóng hoàn hảo.
2.
tinh tế, trau chuốt
highly developed and refined
Ví dụ:
•
The presentation was incredibly polished and professional.
Bài thuyết trình vô cùng tinh tế và chuyên nghiệp.
•
He has a very polished manner of speaking.
Anh ấy có phong thái nói chuyện rất trau chuốt.