Nghĩa của từ poisoner trong tiếng Việt

poisoner trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

poisoner

US /ˈpɔɪ.zən.ɚ/
UK /ˈpɔɪ.zən.ər/

Danh từ

kẻ đầu độc, người bỏ độc

a person who kills or harms someone by giving them poison

Ví dụ:
The detective suspected the victim's spouse was the poisoner.
Thám tử nghi ngờ vợ/chồng của nạn nhân là kẻ đầu độc.
Historically, arsenic was a common choice for a poisoner.
Trong lịch sử, thạch tín là lựa chọn phổ biến của kẻ đầu độc.