Nghĩa của từ pivoting trong tiếng Việt
pivoting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
pivoting
US /ˈpɪv.ə.tɪŋ/
UK /ˈpɪv.ət.ɪŋ/
Tính từ
then chốt, quan trọng
of crucial importance in relation to the development or success of something else
Ví dụ:
•
The decision to change our marketing strategy was a pivoting moment for the company.
Quyết định thay đổi chiến lược tiếp thị là một khoảnh khắc then chốt đối với công ty.
•
His role in the negotiation was absolutely pivoting.
Vai trò của anh ấy trong cuộc đàm phán là hoàn toàn then chốt.