Nghĩa của từ piloting trong tiếng Việt
piloting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
piloting
US /ˈpaɪ.lə.tɪŋ/
UK /ˈpaɪ.lə.tɪŋ/
Danh từ
lái, dẫn đường
the act of steering or navigating an aircraft or ship
Ví dụ:
•
The experienced captain was responsible for the safe piloting of the vessel through the storm.
Thuyền trưởng giàu kinh nghiệm chịu trách nhiệm lái con tàu an toàn qua cơn bão.
•
He spent years studying the art of aircraft piloting.
Anh ấy đã dành nhiều năm để nghiên cứu nghệ thuật lái máy bay.
Tính từ
thử nghiệm, thí điểm
relating to a trial or experimental project or program
Ví dụ:
•
The company is currently running a piloting program for its new software.
Công ty hiện đang triển khai chương trình thử nghiệm cho phần mềm mới của mình.
•
The piloting phase of the project will help identify any issues before full implementation.
Giai đoạn thử nghiệm của dự án sẽ giúp xác định bất kỳ vấn đề nào trước khi triển khai đầy đủ.
Từ liên quan: