Nghĩa của từ "fighter pilot" trong tiếng Việt
"fighter pilot" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
fighter pilot
US /ˈfaɪtər ˈpaɪlət/
UK /ˈfaɪtə ˈpaɪlət/
Danh từ
phi công chiến đấu
a pilot who flies a fighter aircraft, especially in military combat
Ví dụ:
•
The brave fighter pilot successfully completed his mission.
Phi công chiến đấu dũng cảm đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ của mình.
•
She always dreamed of becoming a fighter pilot.
Cô ấy luôn mơ ước trở thành một phi công chiến đấu.
Từ liên quan: