Nghĩa của từ persisting trong tiếng Việt
persisting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
persisting
US /pərˈsɪstɪŋ/
UK /pəˈsɪstɪŋ/
Tính từ
dai dẳng, liên tục, kiên trì
continuing to exist or occur over a prolonged period
Ví dụ:
•
The persisting rain made the roads slippery.
Cơn mưa dai dẳng khiến đường trơn trượt.
•
Despite the challenges, her persisting efforts eventually paid off.
Mặc dù gặp nhiều thử thách, những nỗ lực kiên trì của cô ấy cuối cùng đã được đền đáp.
Từ liên quan: