Nghĩa của từ persistently trong tiếng Việt
persistently trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
persistently
US /pɚˈsɪs.tənt.li/
UK /pəˈsɪs.tənt.li/
Trạng từ
kiên trì, dai dẳng, bền bỉ
in a persistent manner; continuously or tenaciously
Ví dụ:
•
She persistently asked for a raise until her boss finally agreed.
Cô ấy kiên trì yêu cầu tăng lương cho đến khi sếp cuối cùng đồng ý.
•
The rain fell persistently for three days.
Mưa rơi dai dẳng suốt ba ngày.
Từ liên quan: