Nghĩa của từ perpetuate trong tiếng Việt
perpetuate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
perpetuate
US /pɚˈpetʃ.u.eɪt/
UK /pəˈpetʃ.u.eɪt/
Động từ
duy trì, làm cho bất diệt
to make something continue indefinitely
Ví dụ:
•
The government's policies seem to perpetuate poverty.
Các chính sách của chính phủ dường như duy trì tình trạng nghèo đói.
•
He tried to perpetuate the myth that he was a self-made man.
Anh ta cố gắng duy trì huyền thoại rằng mình là một người tự lập.
Từ liên quan: