Nghĩa của từ perpetuity trong tiếng Việt
perpetuity trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
perpetuity
US /ˌpɝː.pəˈtuː.ə.t̬i/
UK /ˌpɜː.pəˈtʃuː.ə.ti/
Danh từ
sự vĩnh viễn, sự bất diệt
the state or quality of lasting forever
Ví dụ:
•
The trust was established in perpetuity for the benefit of future generations.
Quỹ tín thác được thành lập vĩnh viễn vì lợi ích của các thế hệ tương lai.
•
He granted the land to the university in perpetuity.
Ông ấy đã cấp đất cho trường đại học vĩnh viễn.
Từ liên quan: