Nghĩa của từ perceived trong tiếng Việt

perceived trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

perceived

US /pərˈsiːvd/
UK /pəˈsiːvd/

Tính từ

được nhận thức, được cảm nhận

understood or interpreted in a particular way

Ví dụ:
There was a perceived threat to national security.
Có một mối đe dọa được nhận thức đối với an ninh quốc gia.
His perceived lack of effort was a concern.
Sự thiếu nỗ lực được nhận thấy của anh ấy là một mối lo ngại.
Từ liên quan: