Nghĩa của từ peers trong tiếng Việt
peers trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
peers
US /pɪərz/
UK /pɪəz/
Danh từ
bạn bè đồng trang lứa, đồng nghiệp
people of the same age, status, or ability as another or others
Ví dụ:
•
Children are often influenced by their peers.
Trẻ em thường bị ảnh hưởng bởi bạn bè đồng trang lứa.
•
She is respected by her peers for her hard work.
Cô ấy được đồng nghiệp tôn trọng vì sự chăm chỉ của mình.
Động từ
nhìn chăm chú, nhìn kỹ
look with difficulty or concentration at someone or something
Ví dụ:
•
He had to peer closely at the small print.
Anh ấy phải nhìn kỹ vào dòng chữ nhỏ.
•
She peered through the fog, trying to see the road ahead.
Cô ấy nhìn xuyên qua sương mù, cố gắng nhìn thấy con đường phía trước.
Từ liên quan: