Nghĩa của từ patently trong tiếng Việt
patently trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
patently
US /ˈpæ.tənt.li/
UK /ˈpeɪ.tənt.li/
Trạng từ
rõ ràng, hiển nhiên, minh bạch
clearly; without doubt
Ví dụ:
•
The claim was patently false.
Tuyên bố đó rõ ràng là sai.
•
It was patently obvious that he was lying.
Rõ ràng là anh ta đang nói dối.
Từ liên quan: