Nghĩa của từ pasting trong tiếng Việt
pasting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
pasting
US /ˈpeɪ.stɪŋ/
UK /ˈpeɪ.stɪŋ/
Danh từ
1.
dán, dán keo
the act of sticking something to a surface, especially with paste or glue
Ví dụ:
•
The children enjoyed the craft activity, especially the pasting of colorful paper onto their drawings.
Các em nhỏ thích hoạt động thủ công, đặc biệt là việc dán giấy màu lên các bức vẽ của mình.
•
The wallpaper pasting was a messy but necessary step in renovating the room.
Việc dán giấy dán tường là một bước lộn xộn nhưng cần thiết trong việc cải tạo căn phòng.
2.
dán, chèn
(computing) the act of inserting copied or cut data into a new location
Ví dụ:
•
After copying the text, the next step is pasting it into the document.
Sau khi sao chép văn bản, bước tiếp theo là dán nó vào tài liệu.
•
The quick pasting feature saves a lot of time when working with multiple files.
Tính năng dán nhanh giúp tiết kiệm rất nhiều thời gian khi làm việc với nhiều tệp.
Từ liên quan: