Nghĩa của từ "pass judgment" trong tiếng Việt
"pass judgment" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
pass judgment
US /pæs ˈdʒʌdʒ.mənt/
UK /pɑːs ˈdʒʌdʒ.mənt/
Thành ngữ
phán xét, đưa ra lời nhận xét
to give an opinion about something or someone, especially when you are critical
Ví dụ:
•
It's not for me to pass judgment on your lifestyle.
Tôi không có quyền phán xét lối sống của bạn.
•
The media was quick to pass judgment on the suspect before the trial.
Truyền thông đã nhanh chóng phán xét nghi phạm trước khi phiên tòa diễn ra.
Từ liên quan: