Nghĩa của từ parked trong tiếng Việt
parked trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
parked
US /pɑːrkt/
UK /pɑːkt/
Động từ
đậu xe, đỗ xe
to bring (a vehicle) to a halt and leave it temporarily
Ví dụ:
•
I parked my car in the garage.
Tôi đã đậu xe trong gara.
•
He parked the truck by the side of the road.
Anh ấy đã đậu chiếc xe tải bên lề đường.
Tính từ
đậu, đỗ
(of a vehicle) brought to a halt and left temporarily
Ví dụ:
•
The parked car was blocking the driveway.
Chiếc xe đậu đã chặn lối vào.
•
There were many parked bikes outside the cafe.
Có nhiều xe đạp đậu bên ngoài quán cà phê.
Từ liên quan: