Nghĩa của từ pancreatitis trong tiếng Việt
pancreatitis trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
pancreatitis
US /ˌpæŋ.kri.əˈtaɪ.t̬əs/
UK /ˌpæŋ.kri.əˈtaɪ.tɪs/
Danh từ
viêm tụy
inflammation of the pancreas
Ví dụ:
•
Acute pancreatitis can be a life-threatening condition.
Viêm tụy cấp có thể là một tình trạng đe dọa tính mạng.
•
Chronic pancreatitis often leads to digestive problems.
Viêm tụy mãn tính thường dẫn đến các vấn đề tiêu hóa.
Từ liên quan: