Nghĩa của từ "pair up" trong tiếng Việt
"pair up" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
pair up
US /pɛr ʌp/
UK /pɛər ʌp/
Cụm động từ
ghép cặp, ghép đôi
to form a pair or to cause people or things to form pairs
Ví dụ:
•
The teacher asked the students to pair up for the group project.
Giáo viên yêu cầu học sinh ghép cặp để làm dự án nhóm.
•
Let's pair up the socks after washing them.
Hãy ghép đôi những chiếc tất sau khi giặt.