Nghĩa của từ "owners equity" trong tiếng Việt
"owners equity" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
owners equity
US /ˈoʊnərz ˈɛkwɪti/
UK /ˈəʊnəz ˈɛkwɪti/
Danh từ
vốn chủ sở hữu, vốn của chủ sở hữu
the amount of money that the owners of a company have invested in it, plus any profits that have been retained
Ví dụ:
•
The company's balance sheet showed a healthy increase in owner's equity.
Bảng cân đối kế toán của công ty cho thấy sự gia tăng lành mạnh trong vốn chủ sở hữu.
•
Understanding owner's equity is crucial for assessing a business's financial health.
Hiểu rõ vốn chủ sở hữu là rất quan trọng để đánh giá sức khỏe tài chính của một doanh nghiệp.
Từ liên quan: