Nghĩa của từ owners trong tiếng Việt
owners trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
owners
US /ˈoʊnərz/
UK /ˈəʊnəz/
Danh từ số nhiều
chủ sở hữu, chủ nhân
people who own something
Ví dụ:
•
The new owners of the restaurant plan to renovate it.
Các chủ sở hữu mới của nhà hàng dự định cải tạo nó.
•
The dog's owners were very worried when it went missing.
Các chủ của con chó rất lo lắng khi nó bị mất tích.
Từ liên quan: