Nghĩa của từ "optional subject" trong tiếng Việt

"optional subject" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

optional subject

US /ˈɒpʃənəl ˈsʌbdʒɪkt/
UK /ˈɒpʃənəl ˈsʌbdʒɪkt/

Danh từ

môn học tự chọn, môn tự chọn

a subject that a student can choose to study, as opposed to a compulsory subject

Ví dụ:
In high school, art was an optional subject for me.
Ở trường trung học, môn nghệ thuật là một môn học tự chọn đối với tôi.
Students must choose at least two optional subjects.
Học sinh phải chọn ít nhất hai môn học tự chọn.