Nghĩa của từ "Online platforms" trong tiếng Việt
"Online platforms" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
Online platforms
US /ˈɒn.laɪn ˈplæt.fɔrmz/
UK /ˈɒn.laɪn ˈplæt.fɔːmz/
Danh từ số nhiều
nền tảng trực tuyến, nền tảng số
digital environments or services that facilitate interaction, content sharing, and transactions among users over the internet
Ví dụ:
•
Social media are popular online platforms for communication.
Mạng xã hội là các nền tảng trực tuyến phổ biến để giao tiếp.
•
Many businesses use online platforms to sell their products.
Nhiều doanh nghiệp sử dụng các nền tảng trực tuyến để bán sản phẩm của họ.