Nghĩa của từ "one sided" trong tiếng Việt
"one sided" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
one sided
US /ˈwʌnˌsaɪdɪd/
UK /ˈwʌnˌsaɪdɪd/
Tính từ
1.
một chiều, thiên vị
considering or favoring only one side of a matter, group, or team; biased or unfair
Ví dụ:
•
The referee's decision was completely one-sided.
Quyết định của trọng tài hoàn toàn thiên vị.
•
It was a very one-sided debate, with only one viewpoint being presented.
Đó là một cuộc tranh luận rất một chiều, chỉ có một quan điểm được trình bày.
2.
một bên, một phía
having or occurring on only one side
Ví dụ:
•
The patient experienced one-sided weakness after the stroke.
Bệnh nhân bị yếu một bên sau đột quỵ.
•
The painting showed a one-sided view of the landscape.
Bức tranh thể hiện một góc nhìn một phía của phong cảnh.
Từ liên quan: