Nghĩa của từ "on screen" trong tiếng Việt
"on screen" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
on screen
US /ɒn ˈskriːn/
UK /ɒn ˈskriːn/
Trạng từ
trên màn hình, trên màn ảnh
appearing in a film, television program, or computer display
Ví dụ:
•
The actor has great chemistry with his co-star on screen.
Diễn viên có sự ăn ý tuyệt vời với bạn diễn của mình trên màn ảnh.
•
The instructions will appear on screen.
Hướng dẫn sẽ xuất hiện trên màn hình.
Tính từ
trên màn hình, hiển thị trên màn hình
visible or displayed on a screen
Ví dụ:
•
The director praised the actor's powerful on-screen presence.
Đạo diễn ca ngợi sự hiện diện mạnh mẽ trên màn ảnh của diễn viên.
•
We need to make sure all the on-screen text is legible.
Chúng ta cần đảm bảo tất cả văn bản trên màn hình đều dễ đọc.
Từ liên quan: