Nghĩa của từ olympics trong tiếng Việt
olympics trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
olympics
US /oʊˈlɪm.pɪks/
UK /əˈlɪm.pɪks/
Danh từ số nhiều
Thế vận hội, Olympic
a series of international athletic competitions, held every four years in a different country, that include a wide range of sports
Ví dụ:
•
The next Summer Olympics will be held in Paris.
Thế vận hội Mùa hè tiếp theo sẽ được tổ chức tại Paris.
•
She dreams of competing in the Olympics one day.
Cô ấy mơ ước được thi đấu tại Thế vận hội một ngày nào đó.
Từ liên quan: