Nghĩa của từ "odd number" trong tiếng Việt
"odd number" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
odd number
US /ˌɑːd ˈnʌm.bər/
UK /ˌɒd ˈnʌm.bər/
Danh từ
số lẻ
a whole number that cannot be divided exactly by two
Ví dụ:
•
Three, five, and seven are all odd numbers.
Ba, năm và bảy đều là số lẻ.
•
The sum of two odd numbers is always an even number.
Tổng của hai số lẻ luôn là một số chẵn.
Từ liên quan: